Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "buổi tối" (1)
buổi tối

Tiếng Anh
Danh từnight
đường phố vắng vẻ vào buổi tối
The road at night is empty
Từ liên quan "buổi tối" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "buổi tối" (6)
đường phố vắng vẻ vào buổi tối
The road at night is empty
có một buổi tối vui vẻ
have a fun night
Tôi nghe nhạc mỗi buổi tối trước khi đi ngủ
listen to music every night before going to bed
Tôi thường uống trà hoa lài buổi tối.
I often drink jasmine tea at night.
Tôi thường xem bản tin thời sự vào buổi tối.
I usually watch the news in the evening.
Đến buổi tối, cánh cổng địa ngục đã vẫy gọi.
By evening, the gates of hell beckoned.
